“endure” in Vietnamese
Definition
Trải qua một việc gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu mà không bỏ cuộc. Cũng có thể chỉ việc kéo dài hoặc tồn tại theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Cả trong văn nói bình thường và trang trọng; ý chỉ sự chịu đựng kéo dài với nỗi đau hoặc khó khăn ('endure hardship', 'endure pain'). Thường nhấn mạnh hơn 'tolerate'. Dễ gặp trong các cụm như 'endure for years', 'unable to endure', 'endure the test of time'.
Examples
She had to endure a long wait at the doctor's office.
Cô ấy đã phải **chịu đựng** chờ đợi lâu ở phòng khám.
They endured many hardships on their journey.
Họ đã **chịu đựng** nhiều khó khăn trên hành trình.
His love for music has endured for decades.
Tình yêu âm nhạc của anh ấy đã **tồn tại** suốt nhiều thập kỷ.
I can't endure this cold weather any longer!
Tôi không thể **chịu đựng** thời tiết lạnh này thêm nữa!
Our friendship has endured despite all the ups and downs.
Tình bạn của chúng tôi vẫn **tồn tại** dù trải qua nhiều thăng trầm.
How did you endure working nights for so long?
Làm sao bạn đã **chịu đựng** đi ca đêm lâu như vậy?