endlessly” in Vietnamese

không ngừngbất tận

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra mãi mà không có dấu hiệu dừng lại hoặc kéo dài rất lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nhấn mạnh mức độ kéo dài, dùng với động từ như 'nói không ngừng', 'làm việc không ngừng'.

Examples

The road seemed to stretch endlessly into the distance.

Con đường dường như kéo dài **không ngừng** về phía xa.

Sometimes, meetings seem to go on endlessly with no decisions made.

Đôi khi, các cuộc họp cứ kéo dài **bất tận** mà chẳng đưa ra được quyết định nào.

She talked endlessly about her vacation.

Cô ấy nói về kỳ nghỉ của mình **không ngừng**.

It rained endlessly all night.

Trời mưa **không ngừng** suốt đêm.

He could scroll endlessly on his phone without getting bored.

Anh ấy có thể lướt điện thoại **không ngừng** mà không chán.

Kids can ask questions endlessly when they're curious.

Khi tò mò, trẻ con có thể hỏi **không ngừng**.