“endless” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó kéo dài mãi mà không có hồi kết, có thể dùng cho thời gian, không gian, số lượng hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng ở nghĩa đen hoặc bóng: 'an endless road' là con đường bất tận, 'endless complaints' mang nghĩa tiêu cực, nhưng 'endless possibilities' lại tích cực.
Examples
We walked on an endless beach.
Chúng tôi đi bộ trên bãi biển **không ngừng**.
The teacher gave us an endless list of homework.
Cô giáo cho chúng tôi một danh sách bài tập về nhà **vô tận**.
After the move, it felt like there were endless boxes to unpack.
Sau khi chuyển nhà, cảm giác như có **vô tận** thùng cần dỡ.
At night, the sky looks endless.
Ban đêm, bầu trời trông **vô tận**.
The meeting felt endless, and we still solved nothing.
Cuộc họp cảm giác như **không ngừng**, mà vẫn không giải quyết được gì.
I love this job, but the emails are endless.
Tôi yêu công việc này, nhưng email thì **không dứt**.