endanger” in Vietnamese

gây nguy hiểmđe doạ

Definition

Khiến ai đó hoặc cái gì đó có nguy cơ bị hại, mất mát hoặc bị phá hủy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Endanger' thường dùng trong môi trường, pháp luật, hoặc an toàn (ví dụ: 'gây nguy hiểm cho loài', 'đe dọa an toàn công cộng'). Không dùng trong giao tiếp thân mật - nên dùng 'đặt vào nguy hiểm' thay thế.

Examples

Smoking indoors may endanger your health.

Hút thuốc trong nhà có thể **gây nguy hiểm** cho sức khỏe của bạn.

Pollution can endanger many animals.

Ô nhiễm có thể **gây nguy hiểm** cho nhiều loài động vật.

Do not endanger yourself by touching hot wires.

Đừng **gây nguy hiểm** cho bản thân bằng cách chạm vào dây điện nóng.

These actions seriously endanger public safety.

Những hành động này **nghiêm trọng gây nguy hiểm** cho an toàn công cộng.

Careless driving can endanger everyone's lives on the road.

Lái xe bất cẩn có thể **gây nguy hiểm** đến tính mạng của mọi người trên đường.

If we build here, we could endanger the rare plants in the area.

Nếu xây dựng ở đây, chúng ta có thể **gây nguy hiểm** cho các loại cây quý hiếm ở khu vực này.