enchanted” in Vietnamese

bị mê hoặcbị phù phép

Definition

Cảm thấy như bị phép thuật làm say mê, hoặc thật sự bị mê hoặc, quyến rũ sâu sắc. Thường chỉ những điều kỳ diệu hay cảm xúc rất mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong chuyện cổ tích, truyện thần thoại hay các trải nghiệm đặc biệt; mang ý nghĩa thơ mộng hoặc trang trọng hơn ‘charmed’.

Examples

The prince was enchanted and could not speak.

Hoàng tử đã bị **phù phép** và không thể nói được.

Everyone was enchanted by her singing voice at the concert.

Mọi người tại buổi hòa nhạc đều **bị mê hoặc** bởi giọng hát của cô ấy.

The children found an enchanted garden behind the house.

Bọn trẻ đã tìm thấy một khu vườn **bị mê hoặc** phía sau nhà.

She looked enchanted by the magic show.

Cô ấy trông **bị mê hoặc** bởi buổi biểu diễn ảo thuật.

We wandered through the enchanted forest, hoping to see something magical.

Chúng tôi lang thang qua khu rừng **bị phù phép**, mong nhìn thấy điều gì đó kỳ diệu.

He sounded absolutely enchanted when talking about his trip to Paris.

Anh ấy nghe có vẻ hoàn toàn **bị mê hoặc** khi nói về chuyến đi Paris.