emptiness” in Vietnamese

sự trống rỗng

Definition

Trạng thái không có gì bên trong hoặc cảm giác cô đơn, thiếu mục đích trong tâm hồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng diễn tả cảm giác nội tâm như 'a feeling of emptiness', trong khi nói về vật lý thì chủ yếu dùng trong văn viết, trang trọng.

Examples

The emptiness of the room made it feel cold.

**Sự trống rỗng** của căn phòng khiến nó trở nên lạnh lẽo.

After the festival, there was a strange emptiness in the park.

Sau lễ hội, có một **sự trống rỗng** lạ lùng trong công viên.

Sometimes, people feel emptiness even when they are not alone.

Đôi khi, con người cảm thấy **sự trống rỗng** dù không ở một mình.

Most people experience emptiness at some point in their lives, especially after a major change.

Hầu hết mọi người đều trải qua **sự trống rỗng** vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời, đặc biệt là sau một thay đổi lớn.

He couldn’t shake the emptiness he felt after losing his job.

Anh ấy không thể thoát khỏi **sự trống rỗng** sau khi mất việc.

There was a deep emptiness inside her that nothing seemed to fill.

Bên trong cô ấy có một **sự trống rỗng** sâu sắc mà không gì có thể lấp đầy được.