emphasize” in Vietnamese

nhấn mạnh

Definition

Khi nói hoặc viết, dùng để làm nổi bật hoặc coi trọng một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Hay đi với danh từ: 'emphasize the importance'. Không dùng thay cho 'repeat' hoặc 'summarize'.

Examples

Teachers often emphasize the value of reading every day.

Giáo viên thường **nhấn mạnh** giá trị của việc đọc mỗi ngày.

You should emphasize your strengths in a job interview.

Bạn nên **nhấn mạnh** điểm mạnh của mình trong buổi phỏng vấn xin việc.

The doctor emphasized the need to exercise regularly.

Bác sĩ đã **nhấn mạnh** sự cần thiết của việc tập thể dục thường xuyên.

Let me emphasize this: deadlines are not flexible.

Để tôi **nhấn mạnh** điều này: hạn chót là không thay đổi.

He always emphasizes the importance of honesty in his speeches.

Anh ấy luôn **nhấn mạnh** tầm quan trọng của sự trung thực trong các bài phát biểu.

I can't emphasize enough how helpful that tip was.

Tôi không thể **nhấn mạnh** hết mức độ hữu ích của mẹo đó.