“emphasis” in Vietnamese
Definition
Sự chú trọng hoặc sự nhấn mạnh đặc biệt vào điều gì đó; cũng có thể là nhấn mạnh một từ khi nói để thể hiện tầm quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'place emphasis on', 'main emphasis', 'with emphasis' rất phổ biến. Không nên nhầm lẫn với 'stress' (áp lực/căng thẳng) trừ khi nói về phát âm.
Examples
The teacher put emphasis on correct spelling.
Giáo viên đặt **nhấn mạnh** vào việc viết đúng chính tả.
We need to place more emphasis on safety.
Chúng ta cần đặt nhiều **nhấn mạnh** hơn vào an toàn.
There's a lot of emphasis on teamwork at this company.
Ở công ty này, có nhiều **nhấn mạnh** vào làm việc nhóm.
He spoke with extra emphasis so everyone would understand.
Anh ấy nói với nhiều **nhấn mạnh** hơn để mọi người hiểu.
If you want to make your point, add a bit of emphasis to your words.
Nếu muốn làm rõ ý mình, hãy thêm chút **nhấn mạnh** vào lời nói.
Her voice rose with emphasis when she said 'no'.
Giọng cô ấy tăng lên với **nhấn mạnh** khi nói 'không'.