empathy” in Vietnamese

sự thấu cảm

Definition

Khả năng hiểu và đồng cảm với cảm xúc của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Empathy' khác 'sympathy': empathy là đặt mình vào cảm xúc của người khác, sympathy chỉ là cảm thông. Thường dùng với 'thể hiện', 'có', hoặc 'thiếu'.

Examples

She showed great empathy to her friend during difficult times.

Cô ấy đã thể hiện sự **thấu cảm** lớn với bạn mình trong thời gian khó khăn.

Having empathy helps you understand others better.

Có **thấu cảm** giúp bạn hiểu người khác tốt hơn.

Teachers need empathy to connect with their students.

Giáo viên cần có **thấu cảm** để kết nối với học sinh của mình.

He lacks empathy, so it's hard for him to see things from someone else's perspective.

Anh ấy thiếu **thấu cảm**, nên khó nhìn nhận vấn đề từ góc nhìn của người khác.

Showing empathy can turn a small disagreement into a real conversation.

Thể hiện **thấu cảm** có thể biến một mâu thuẫn nhỏ thành một cuộc trò chuyện thật sự.

Some people naturally have more empathy than others, but it’s something anyone can practice.

Một số người có nhiều **thấu cảm** hơn, nhưng đây là điều mà ai cũng có thể rèn luyện.