“emp” in Vietnamese
Definition
EMP là một dạng xung năng lượng điện từ mạnh có thể phá hủy hoặc làm tê liệt thiết bị điện tử và máy móc. Khái niệm này thường xuất hiện trong kỹ thuật, quân sự và truyện khoa học viễn tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'EMP' thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, quân sự hoặc khoa học viễn tưởng. Khi viết chính thức nên giữ nguyên chữ hoa. Không dùng nhầm với các từ viết tắt khác.
Examples
A strong EMP can shut down all electronics in a city.
Một **EMP** mạnh có thể làm tê liệt tất cả thiết bị điện tử trong thành phố.
They used an EMP in the movie to stop the robots.
Họ đã sử dụng **EMP** trong phim để ngăn chặn robot.
An EMP can damage computers and phones.
Một **EMP** có thể làm hỏng máy tính và điện thoại.
After the EMP, the city went completely dark.
Sau **EMP**, thành phố chìm trong bóng tối hoàn toàn.
Scientists worry that a solar storm could trigger a natural EMP event.
Các nhà khoa học lo ngại rằng một cơn bão mặt trời có thể gây ra sự kiện **EMP** tự nhiên.
Our devices are safe from an EMP with the right shielding.
Thiết bị của chúng ta sẽ an toàn trước **EMP** nếu được che chắn đúng cách.