embarrassing” in Vietnamese

xấu hổngượng ngùng

Definition

Dùng để chỉ những điều, hành động, hay tình huống khiến bạn cảm thấy xấu hổ hoặc không thoải mái trước người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự vật, tình huống; để nói cảm xúc con người thường dùng 'embarrassed'. Mức độ xấu hổ phụ thuộc vào hoàn cảnh.

Examples

That was an embarrassing mistake.

Đó là một sai lầm rất **xấu hổ**.

Asking about her age was embarrassing.

Hỏi tuổi cô ấy thật sự rất **ngượng ngùng**.

The video is embarrassing to watch.

Xem video đó thật **xấu hổ**.

It was so embarrassing when my phone rang during the meeting.

Điện thoại reo giữa cuộc họp thật **xấu hổ**.

I laughed at the wrong moment, and it got really embarrassing.

Tôi cười sai lúc nên mọi chuyện trở nên rất **ngượng ngùng**.

Her dad telling childhood stories in front of everyone was kind of embarrassing.

Bố kể chuyện hồi bé trước mọi người khiến cô ấy khá **xấu hổ**.