“elsewhere” in Vietnamese
Definition
Chỉ một nơi khác không phải chỗ này hoặc nơi đã nhắc đến trước đó. Thường dùng khi thứ gì đó hoặc ai đó nằm ở vị trí khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau các động từ như 'đi', 'sống', 'nhìn'. Sử dụng 'elsewhere' tự nhiên hơn so với 'ở chỗ khác' trong những câu ngắn.
Examples
My keys are not here. They are elsewhere.
Chìa khóa của tôi không ở đây. Chúng ở **nơi khác**.
If this store is closed, we can go elsewhere.
Nếu cửa hàng này đóng cửa, chúng ta có thể đi **nơi khác**.
She lives elsewhere now.
Cô ấy hiện tại sống **ở nơi khác**.
I looked everywhere for my charger, but it must be elsewhere.
Tôi đã tìm khắp nơi bộ sạc, chắc nó nằm **nơi khác**.
If you're not happy here, maybe you'd be better off elsewhere.
Nếu bạn không vui ở đây, có lẽ bạn sẽ tốt hơn ở **nơi khác**.
The article was rejected here but published elsewhere a month later.
Bài báo bị từ chối ở đây nhưng được đăng **nơi khác** sau một tháng.