eloping” in Vietnamese

bỏ trốn để kết hôntrốn đi cưới

Definition

Âm thầm rời nhà cùng người yêu để kết hôn mà không thông báo cho gia đình hoặc bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các cặp đôi muốn kết hôn bí mật do gia đình phản đối hoặc áp lực. Hay đi kèm cụm 'eloping to...' hoặc 'caught eloping'.

Examples

They are eloping because their families don't approve of their marriage.

Gia đình họ không đồng ý nên họ mới **bỏ trốn để kết hôn**.

Not everyone dreams of a big wedding — for some, eloping is the perfect romance.

Không phải ai cũng mơ đám cưới lớn — với một số người, **bỏ trốn để kết hôn** mới là sự lãng mạn tuyệt vời.

Many couples choose eloping instead of a big wedding.

Nhiều cặp đôi chọn **bỏ trốn để kết hôn** thay vì tổ chức đám cưới lớn.

Eloping can save both money and stress.

**Bỏ trốn để kết hôn** có thể tiết kiệm cả tiền bạc lẫn căng thẳng.

They ended up eloping to the coast, just the two of them, and got married at sunrise.

Cuối cùng họ chỉ có hai người **bỏ trốn để kết hôn** ở bờ biển và làm lễ cưới lúc bình minh.

Rumors spread fast after people heard about their eloping last weekend.

Tin đồn lan nhanh sau khi mọi người nghe về việc họ **bỏ trốn để kết hôn** cuối tuần trước.