“eligible” in Vietnamese
Definition
Người đáp ứng đầy đủ những điều kiện nhất định để được làm hoặc nhận điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Không nên nhầm với 'suitable' (phù hợp) hoặc 'qualified' (đủ trình độ). Hay đi cùng 'eligible for' và 'eligible to do'.
Examples
You must be 18 years old to be eligible to vote.
Bạn phải đủ 18 tuổi mới **đủ điều kiện** để bỏ phiếu.
Only members are eligible for a discount.
Chỉ các thành viên mới **đủ điều kiện** để được giảm giá.
Is she eligible to apply for the job?
Cô ấy có **đủ điều kiện** nộp đơn xin việc không?
After living here for five years, he finally became eligible for citizenship.
Sau năm năm sống ở đây, cuối cùng anh ấy cũng **đủ điều kiện** lấy quốc tịch.
Students with excellent grades are eligible for extra scholarships.
Những sinh viên có điểm xuất sắc sẽ **đủ điều kiện** nhận thêm học bổng.
Not everyone is eligible to take part in the competition this year.
Không phải ai cũng **đủ điều kiện** tham gia cuộc thi năm nay.