electronic” in Vietnamese

điện tử

Definition

Liên quan đến các thiết bị, hệ thống hoặc công nghệ sử dụng điện và các linh kiện điện tử, như máy tính, điện thoại, thiết bị số. Cũng dùng để chỉ những thứ tồn tại hoặc diễn ra dưới dạng kỹ thuật số, như thanh toán điện tử hay nhạc điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'điện tử' thường đứng trước danh từ: 'thiết bị điện tử', 'chữ ký điện tử'. Khái niệm này thường mang ý nghĩa kỹ thuật hơn so với 'kỹ thuật số'; ví dụ, máy tính bỏ túi là thiết bị điện tử, còn tài liệu trên mạng thường gọi là kỹ thuật số. 'Nhạc điện tử' là cụm từ cố định, quen thuộc.

Examples

This store sells electronic parts.

Cửa hàng này bán các linh kiện **điện tử**.

I got an electronic ticket on my phone.

Tôi nhận được vé **điện tử** trên điện thoại của mình.

Most of our records are electronic now, so the office uses less paper.

Hầu hết hồ sơ của chúng tôi bây giờ đều là **điện tử**, nên văn phòng dùng ít giấy hơn.

They use an electronic system at the bank.

Ngân hàng đó sử dụng hệ thống **điện tử**.

Can you send me an electronic copy instead of printing it?

Bạn có thể gửi cho tôi bản sao **điện tử** thay vì in ra không?

He’s really into electronic music lately.

Gần đây anh ấy rất thích nhạc **điện tử**.