electric” in Vietnamese

điện

Definition

Chỉ những gì được vận hành bằng điện hoặc liên quan đến điện. Ngoài ra, còn dùng để mô tả bầu không khí rất sôi động và nhiều năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'electric car', 'electric guitar'. Cả các thiết bị dùng pin cũng gọi là 'electric'. Nghĩa bóng: 'electric atmosphere' là bầu không khí rất sôi động, không liên quan đến điện thực tế. Đừng nhầm với 'electrical', dùng cho kỹ thuật.

Examples

This house has an electric stove, not a gas one.

Nhà này có bếp **điện**, không phải bếp gas.

We bought an electric heater for the winter.

Chúng tôi đã mua một máy sưởi **điện** cho mùa đông.

Her new bike is electric, so she can ride up hills easily.

Chiếc xe đạp mới của cô ấy là xe **điện** nên cô ấy dễ dàng lên dốc.

The crowd was electric the moment the band walked on stage.

Khoảnh khắc ban nhạc lên sân khấu, đám đông trở nên **điện** sôi động.

I'm thinking about switching to an electric car next year.

Tôi đang nghĩ đến việc đổi sang xe **điện** vào năm tới.

There was this electric feeling in the room before the final announcement.

Trước khi công bố cuối cùng, căn phòng có cảm giác **điện** đầy hào hứng.