elected” in Vietnamese

được bầu

Definition

Được chọn thông qua bầu cử hoặc quyết định nhóm để đảm nhiệm một vị trí như chủ tịch, thị trưởng, hoặc đại diện lớp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với dạng bị động như 'được bầu'. 'elected president', 'elected mayor' chỉ chức vụ qua bầu cử, khác với 'selected' (được chọn) hoặc 'appointed' (được bổ nhiệm).

Examples

She was elected class president last week.

Cô ấy đã được **bầu** làm chủ tịch lớp vào tuần trước.

He was elected mayor of the city.

Anh ấy đã được **bầu** làm thị trưởng thành phố.

Only two students were elected this year.

Chỉ có hai học sinh được **bầu** trong năm nay.

She never expected to get elected, but everyone liked her ideas.

Cô ấy không bao giờ nghĩ mình sẽ được **bầu**, nhưng mọi người rất thích ý tưởng của cô ấy.

Once he was elected, things started to change pretty quickly.

Khi anh ấy được **bầu**, mọi thứ bắt đầu thay đổi rất nhanh.

They were elected to represent the neighborhood on the council.

Họ được **bầu** làm đại diện cho khu phố trong hội đồng.