“el” in Vietnamese
Definition
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'el' là mạo từ xác định cho danh từ giống đực, dùng trước các danh từ nam. Ngoài ra, 'el' cũng là tên gọi của chữ cái L trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'el' thường thấy trong các cụm tiếng Tây Ban Nha như 'el libro', 'el niño'. Đừng nhầm với 'él' (đại từ 'anh ấy')—dấu nhấn thay đổi ý nghĩa. Hiếm gặp trong tiếng Anh, chỉ dùng khi nói về tiếng Tây Ban Nha hoặc chữ cái.
Examples
In Spanish class, we learned that el means “the” for many masculine nouns.
Trong lớp tiếng Tây Ban Nha, chúng tôi học rằng **el** có nghĩa là “the” cho nhiều danh từ giống đực.
The word el comes before “libro” in the phrase “el libro.”
Từ **el** đứng trước “libro” trong cụm từ “el libro.”
Please write the letter name el on the board.
Vui lòng viết tên chữ cái **el** lên bảng.
Her teacher said, “Use el here, because the noun is masculine.”
Giáo viên của cô ấy bảo: “Dùng **el** ở đây vì danh từ là giống đực.”
Wait, is it el without an accent, or él with one?
Chờ đã, là **el** không dấu hay **él** có dấu?
I always mix up el and él when I write in Spanish.
Tôi luôn nhầm lẫn giữa **el** và **él** khi viết tiếng Tây Ban Nha.