either” in Vietnamese

hoặcbất kỳ cái nào (trong hai)cũng không

Definition

Dùng để nói về một trong hai lựa chọn; trong câu phủ định, chỉ sự 'cũng không'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với danh từ số ít (either book). Ở cuối câu phủ định mang nghĩa 'cũng không' (I don't like it either). Đừng nhầm với 'neither'. Các cấu trúc thường gặp: 'either...or...', 'not...either'.

Examples

Either answer is correct.

**Câu trả lời nào** cũng đúng.

You can take either seat.

Bạn có thể ngồi ở **bất kỳ** ghế nào.

She doesn't like pizza, and I don't either.

Cô ấy không thích pizza, tôi **cũng không**.

We can watch either movie, it's up to you.

Chúng ta có thể xem **bộ phim nào** cũng được, tùy bạn chọn.

If either team wins, they'll go to the finals.

Nếu **đội nào** thắng, họ sẽ vào chung kết.

I can't find my keys, and you don't have yours either!

Tôi không tìm thấy chìa khóa, bạn **cũng không** có của mình!