ego” in Vietnamese

cái tôibản ngã

Definition

Phần ý thức về bản thân giúp mỗi người nhận ra mình là cá thể riêng biệt; trong đời sống thường hay chỉ sự tự cao hoặc lòng tự trọng quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

'ego' xuất hiện trong tâm lý học và đời thường, nhưng ý nghĩa đời thường thường mang tính tiêu cực: 'cái tôi lớn'. Gặp trong cụm như 'hurt someone's ego', 'boost your ego', 'ego trip'. Đừng nhầm lẫn với sự tự tin lành mạnh hay tự trọng.

Examples

His ego gets hurt when people ignore his ideas.

Khi mọi người phớt lờ ý tưởng của anh ấy, **cái tôi** của anh ấy bị tổn thương.

She has a big ego and hates being wrong.

Cô ấy có **cái tôi** lớn và rất ghét bị sai.

Too much ego can cause problems in a team.

Quá nhiều **cái tôi** có thể gây ra vấn đề trong một nhóm.

I’m not saying this to stroke my ego—I really think we did a good job.

Tôi không nói điều này để vuốt ve **cái tôi**—tôi thực sự nghĩ chúng ta đã làm tốt.

He turned the meeting into an ego trip instead of solving the problem.

Anh ấy đã biến cuộc họp thành một **chuyến phô trương cái tôi** thay vì giải quyết vấn đề.

Leave your ego at the door and listen to the feedback.

Hãy bỏ **cái tôi** của bạn ở ngoài cửa và lắng nghe phản hồi.