“effects” in Vietnamese
Definition
Những điều xảy ra do một nguyên nhân nào đó, như kết quả, thay đổi hoặc ảnh hưởng. Cũng dùng để chỉ hiệu ứng đặc biệt trong phim, nhạc hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều để chỉ nhiều kết quả hoặc tác động ('the effects of stress', 'side effects'). 'Special effects' là cụm từ cố định trong điện ảnh. Dễ nhầm với 'affect' (động từ) nên chú ý phân biệt.
Examples
Lack of sleep can really affect you, and the effects add up fast.
Thiếu ngủ có thể thật sự **ảnh hưởng** đến bạn, và các **tác động** sẽ tích tụ nhanh.
The medicine has some side effects.
Thuốc này có một số **tác động** phụ.
We studied the effects of rain on the plants.
Chúng tôi đã nghiên cứu **tác động** của mưa lên cây.
The movie's special effects were amazing.
**Hiệu ứng** đặc biệt của bộ phim thật tuyệt vời.
We're still seeing the long-term effects of that decision.
Chúng tôi vẫn đang thấy các **tác động** dài hạn của quyết định đó.
Can you turn down the sound effects? I can barely hear the dialogue.
Bạn có thể giảm bớt **hiệu ứng** âm thanh không? Tôi hầu như không nghe được lời thoại.