“editing” in Vietnamese
Definition
Hành động thay đổi, chỉnh sửa hoặc cải thiện văn bản, hình ảnh, video hoặc nội dung khác để làm chúng tốt hơn hoặc sửa lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong lĩnh vực sáng tạo: viết, chỉnh sửa video/hình ảnh ('chỉnh sửa video', 'quy trình chỉnh sửa'). Không dùng để chỉ sửa khi đang nói chuyện trực tiếp.
Examples
She is editing her essay before submitting it.
Cô ấy đang **chỉnh sửa** bài luận trước khi nộp.
Video editing takes a lot of time and patience.
**Chỉnh sửa** video tốn nhiều thời gian và kiên nhẫn.
Good editing can make your photos look amazing.
**Chỉnh sửa** tốt có thể làm cho ảnh của bạn trở nên tuyệt vời.
He's taking an advanced editing class for filmmakers.
Anh ấy đang học lớp **chỉnh sửa** cao cấp dành cho nhà làm phim.
After hours of editing, my project finally looked perfect.
Sau nhiều giờ **chỉnh sửa**, cuối cùng dự án của tôi cũng hoàn hảo.
Do you need help with the editing on your new blog post?
Bạn có cần giúp **chỉnh sửa** bài đăng blog mới không?