“edited” in Vietnamese
Definition
Nội dung như văn bản, ảnh, video đã được sửa đổi hoặc cải thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nội dung chuẩn bị công bố hoặc chia sẻ, ví dụ 'edited version', 'edited photo'. Không nên nhầm lẫn với 'revised' (kiểm tra lại) hoặc 'censored' (kiểm duyệt, loại bỏ nội dung).
Examples
These photos have been edited with filters.
Những bức ảnh này đã được **chỉnh sửa** bằng bộ lọc.
The movie was heavily edited before it reached the theaters.
Bộ phim đã được **chỉnh sửa** nhiều trước khi ra rạp.
I noticed the post was edited after people commented.
Tôi nhận ra bài đăng đã được **chỉnh sửa** sau khi mọi người bình luận.
His speech sounded strange, almost as if it had been edited.
Bài phát biểu của anh ấy nghe có vẻ lạ, như thể đã được **chỉnh sửa**.
The article was edited before it was published.
Bài báo đã được **chỉnh sửa** trước khi đăng.
He edited the video to make it shorter.
Anh ấy đã **chỉnh sửa** video để làm nó ngắn hơn.