“edit” in Vietnamese
Definition
Làm thay đổi, chỉnh lại văn bản, hình ảnh hoặc nội dung khác để cải thiện, sửa lỗi hoặc chuẩn bị xuất bản. Ngoài ra còn dùng để sửa video, ảnh, tài liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'edit' được dùng cả trong môi trường trang trọng và đời thường. Thường kết hợp với: 'edit a document', 'edit a photo', 'edit a video'. 'Editor' là người chỉnh sửa; 'editing' là quá trình. Không nhầm với 'revise' (viết lại).
Examples
I need to edit my essay before I submit it.
Tôi cần **chỉnh sửa** bài luận của mình trước khi nộp.
She will edit the photos after the trip.
Cô ấy sẽ **chỉnh sửa** ảnh sau chuyến đi.
You can edit this document online.
Bạn có thể **chỉnh sửa** tài liệu này trực tuyến.
Can you edit out the background noise from this video?
Bạn có thể **chỉnh sửa** để loại bỏ tiếng ồn nền khỏi video này không?
I usually edit my messages before I send them, just to be sure.
Tôi thường **chỉnh sửa** tin nhắn trước khi gửi, để chắc chắn hơn.
Feel free to edit anything you think needs fixing.
Cứ thoải mái **chỉnh sửa** bất cứ chỗ nào bạn thấy cần sửa.