“edge” in Vietnamese
Definition
Phần ngoài cùng hoặc rìa của một vật; cũng có thể là phần sắc bén của lưỡi dao, hoặc là lợi thế nhỏ hơn đối thủ trong một tình huống cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
'the edge of the table', 'the edge of the cliff' dùng chỉ mép/cạnh vật thể. 'sharp edge' để nói về dao kéo. 'have an edge over' chỉ lợi thế so với người khác.
Examples
Be careful near the edge of the roof.
Hãy cẩn thận gần **cạnh** mái nhà.
This knife has a very sharp edge.
Con dao này có **lưỡi** rất sắc.
Our team has an edge because we practice every day.
Đội của chúng tôi có **lợi thế** vì tập luyện hằng ngày.
She sat on the edge of the bed and looked out the window.
Cô ấy ngồi trên **cạnh** giường và nhìn ra ngoài cửa sổ.
Their new software gives them an edge over the competition.
Phần mềm mới của họ mang lại cho họ **lợi thế** trước đối thủ.
He moved to the edge of the stage before speaking.
Anh ấy di chuyển tới **cạnh** sân khấu trước khi bắt đầu nói.