“ecstasy” in Vietnamese
Definition
Cảm giác hạnh phúc hoặc sung sướng tột độ; cũng là tên của một loại thuốc kích thích bất hợp pháp (MDMA) tạo cảm giác phấn khích mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ecstasy’ dùng trang trọng hoặc văn học để chỉ niềm vui tột đỉnh; trong văn nói còn là tên một loại thuốc kích thích. 'in ecstasy' là rất hạnh phúc, 'take ecstasy' là dùng thuốc lắc. Đừng nhầm với 'agony' (đau đớn tột độ).
Examples
People sometimes go to clubs just to experience the ecstasy that comes from dancing and music.
Đôi khi người ta đến các câu lạc bộ chỉ để cảm nhận **cực khoái** từ khiêu vũ và âm nhạc.
She felt pure ecstasy when she heard the news.
Cô ấy thấy **cực khoái** thuần khiết khi nghe tin đó.
The dancers moved in ecstasy to the music.
Các vũ công nhảy trong **cực khoái** theo điệu nhạc.
He tried ecstasy at a party last year.
Anh ấy đã thử **ecstasy (thuốc lắc)** trong một bữa tiệc vào năm ngoái.
Winning the championship sent the whole team into ecstasy.
Chiến thắng chức vô địch đã khiến cả đội chìm trong **cực khoái**.
Be careful—ecstasy can mean overwhelming happiness, but it's also a dangerous drug.
Hãy cẩn thận—**cực khoái** có thể là hạnh phúc tột cùng, nhưng cũng là một loại thuốc nguy hiểm.