“eclipse” in Vietnamese
Definition
Hiện tượng thiên văn khi một vật thể che khuất ánh sáng của vật thể khác, như nhật thực hoặc nguyệt thực. Cũng dùng khi thứ gì đó bị lu mờ đi về tầm quan trọng hoặc sự nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
'nhật thực' dùng cho mặt trời, 'nguyệt thực' cho mặt trăng. Khi dùng bóng nghĩa, thường nói 'bị che khuất bởi', tương tự như 'bị lu mờ'. Chú ý không nhầm với 'ellipse' (hình elíp).
Examples
We watched the solar eclipse at school today.
Hôm nay chúng tôi đã xem **nhật thực** ở trường.
The next eclipse will be visible in this country in 2025.
**Hiện tượng nhật/thực** tiếp theo sẽ có thể thấy ở nước này vào năm 2025.
His talent seemed to eclipse everyone else's at the concert.
Tài năng của anh ấy dường như đã **che khuất** tất cả mọi người ở buổi hòa nhạc.
The team's success in 2022 will be hard to eclipse.
Thành công của đội năm 2022 sẽ khó mà **vượt qua** được.
A lunar eclipse happens when Earth blocks sunlight to the moon.
**Nguyệt thực** xảy ra khi Trái Đất che ánh sáng Mặt Trăng.
There was so much excitement about the eclipse that people traveled for hours to see it.
Mọi người quá háo hức về **hiện tượng nhật/thực** nên đã đi hàng giờ để chứng kiến.