eccentric” in Vietnamese

lập dịkhác thường

Definition

Một người hoặc điều gì đó lập dị cư xử hoặc có phong cách khác biệt, hơi kỳ lạ nhưng thường thú vị và độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý tích cực, nói về sự độc đáo hay đặc điểm thú vị của ai đó, dùng cho cá nhân, thói quen, phong cách hơn là chê bai như 'weird'.

Examples

The artist’s eccentric behavior surprised everyone at the event.

Hành vi **lập dị** của nghệ sĩ khiến mọi người bất ngờ tại sự kiện.

He’s a bit eccentric, but that’s what makes him so interesting to talk to.

Anh ấy hơi **lập dị**, nhưng chính điều đó làm cho việc nói chuyện với anh ấy trở nên thú vị.

Her eccentric taste in art makes her house feel like a museum.

Gu thẩm mỹ **lập dị** về nghệ thuật của cô ấy khiến ngôi nhà như một viện bảo tàng.

My boss is so eccentric—she always brings her pet lizard to meetings.

Sếp tôi rất **lập dị**—bà ấy luôn mang theo con thằn lằn cưng đến các cuộc họp.

His eccentric clothes make him stand out at parties.

Những bộ quần áo **lập dị** của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong các bữa tiệc.

My grandmother is a little eccentric, but I love her unique stories.

Bà tôi hơi **lập dị** một chút, nhưng tôi yêu những câu chuyện độc đáo của bà.