earned” in Vietnamese

kiếm đượcđạt được

Definition

Dạng quá khứ của ‘earn’. Nghĩa là nhận được tiền do làm việc hoặc đạt được điều gì đó nhờ nỗ lực, hành động hoặc cách cư xử của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tiền ('earned $50') hoặc thành quả, sự tôn trọng ('earned a promotion', 'earned their trust'). Khác với 'win' (may mắn, thi đấu), 'earn' nhấn mạnh nỗ lực, xứng đáng.

Examples

She earned enough money to buy a new phone.

Cô ấy đã **kiếm được** đủ tiền để mua một chiếc điện thoại mới.

He earned a prize for his school project.

Anh ấy đã **đạt được** một giải thưởng cho dự án học tập của mình.

You earned a good grade because you studied hard.

Bạn đã **đạt được** điểm tốt vì bạn học chăm chỉ.

After years of hard work, she finally earned their respect.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng **giành được** sự tôn trọng của họ.

I really earned that weekend off after this crazy week.

Sau một tuần điên rồ này, tôi thật sự **xứng đáng được hưởng** kỳ nghỉ cuối tuần đó.

He earned a reputation for always getting things done.

Anh ấy đã **xây dựng được** danh tiếng là người luôn hoàn thành công việc.