“earn” in Vietnamese
Definition
Nhận tiền từ công việc hoặc đạt được điều gì đó nhờ nỗ lực hoặc phẩm chất của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'earn money', 'earn respect'. Không dùng để chỉ 'thắng' giải thưởng. 'Earn' nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc xứng đáng.
Examples
She earns enough money to pay her rent.
Cô ấy **kiếm được** đủ tiền để trả tiền thuê nhà.
I earned $50 from my weekend job.
Tôi **kiếm được** 50 đô từ công việc cuối tuần của mình.
He worked hard to earn his teacher's respect.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **giành được** sự tôn trọng của giáo viên.
If you want to earn more, you may need to change jobs.
Nếu bạn muốn **kiếm** nhiều hơn, có thể bạn phải đổi việc.
She really earned that promotion after everything she did this year.
Cô ấy thật sự **xứng đáng** với sự thăng chức đó sau mọi việc đã làm năm nay.
It takes time to earn people's trust.
Cần thời gian để **đạt được** sự tin tưởng của mọi người.