eager” in Vietnamese

háo hứcmong muốn

Definition

Rất muốn làm, nhận được hoặc nhìn thấy điều gì đó sớm; thể hiện sự chờ đợi tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Cấu trúc thường gặp: 'eager to + động từ', 'eager for + danh từ'. Từ này tích cực và mạnh mẽ hơn 'ready'. Đôi khi có thể hơi vội vàng tùy văn cảnh. Không nhầm với 'anxious', vốn còn nghĩa lo lắng.

Examples

The children are eager to open their gifts.

Bọn trẻ **háo hức** mở quà của mình.

She was eager for good news.

Cô ấy **mong muốn** có tin tốt.

I am eager to learn English.

Tôi **háo hức** học tiếng Anh.

He seemed eager to impress everyone at the meeting.

Anh ấy có vẻ rất **háo hức** gây ấn tượng với mọi người ở cuộc họp.

I'm eager to hear what you think.

Tôi **háo hức** muốn nghe ý kiến của bạn.

They were eager for the weekend to start.

Họ **háo hức** chờ cuối tuần bắt đầu.