dysfunctional” in Vietnamese

rối loạn chức năngkhông hoạt động đúng

Definition

Mô tả một thứ gì đó, nhất là gia đình, tổ chức hoặc mối quan hệ, hoạt động không đúng hoặc gặp nhiều vấn đề nghiêm trọng kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho 'dysfunctional family' (gia đình có vấn đề lớn), cơ quan, hoặc các mối quan hệ. Mang tính trang trọng, không phải tiếng lóng. Thường chỉ các vấn đề nghiêm trọng, kéo dài.

Examples

He comes from a dysfunctional family.

Anh ấy đến từ một gia đình **rối loạn chức năng**.

The company’s management team is dysfunctional.

Ban quản lý của công ty đang **rối loạn chức năng**.

A dysfunctional relationship can make people unhappy.

Một mối quan hệ **rối loạn chức năng** có thể khiến người ta không hạnh phúc.

Our meetings are chaos because the team is so dysfunctional.

Các cuộc họp của chúng tôi rất hỗn loạn vì nhóm quá **rối loạn chức năng**.

He jokes about his dysfunctional childhood, but it clearly affected him.

Anh ấy đùa về tuổi thơ **rối loạn chức năng** của mình, nhưng rõ ràng nó ảnh hưởng đến anh ấy.

Don’t expect quick results from a dysfunctional system.

Đừng mong có kết quả nhanh từ một hệ thống **rối loạn chức năng**.