dynamite” in Vietnamese

thuốc nổ dynamite

Definition

Dynamite là một loại chất nổ mạnh dùng để phá đá, phá công trình hoặc tiến hành các vụ nổ có kiểm soát. Ngoài ra, trong văn nói, nó còn dùng để khen ai đó hoặc điều gì đó rất ấn tượng hoặc tuyệt vời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là danh từ chỉ chất nổ. Khi dùng không trang trọng, 'dynamite' diễn đạt sự xuất sắc, đầy ấn tượng (ví dụ: 'dynamite performance' nghĩa là màn trình diễn tuyệt vời). Không nên dùng thay cho từ chỉ chất nổ nói chung như 'explosive'.

Examples

The workers used dynamite to break the rock.

Những người công nhân đã dùng **dynamite** để phá đá.

Police found dynamite in the old shed.

Cảnh sát đã tìm thấy **dynamite** trong nhà kho cũ.

That singer gave a dynamite show.

Ca sĩ đó đã biểu diễn một tiết mục **dynamite**.

Be careful with that box — it looks like it's full of dynamite.

Cẩn thận với cái hộp đó – trông như chứa đầy **dynamite** vậy.

Her new album is absolutely dynamite.

Album mới của cô ấy thực sự **dynamite**.

That joke landed like dynamite in the room.

Câu đùa đó đã khuấy động cả phòng như **dynamite**.