dynamics” in Vietnamese

động lựctính động (trong nhóm, mối quan hệ)

Definition

“Động lực” chỉ các lực hoặc quá trình làm cho mọi thứ thay đổi hoặc phát triển, nhất là cách các bộ phận trong một hệ thống tương tác với nhau như trong nhóm, mối quan hệ, âm nhạc, hay vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật như: 'động lực nhóm', 'động lực gia đình', 'động lực quyền lực'. Không dùng để chỉ năng lượng vật lý trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

There are complicated power dynamics at play in every workplace.

Ở bất kỳ nơi làm việc nào cũng có những **động lực quyền lực** phức tạp tác động.

We studied the dynamics of the group during the project.

Chúng tôi đã nghiên cứu **động lực** của nhóm trong suốt dự án.

Physics examines the dynamics of moving objects.

Vật lý học nghiên cứu **động lực** của các vật thể chuyển động.

The music teacher explained the dynamics of the piece.

Giáo viên âm nhạc đã giải thích **tính động** của bản nhạc.

Office dynamics can really affect how well a team works together.

**Động lực** trong văn phòng có thể ảnh hưởng lớn đến cách cả nhóm làm việc.

Family dynamics often change after a new baby arrives.

**Động lực** gia đình thường thay đổi khi có thêm em bé.