dye” in Vietnamese

thuốc nhuộmnhuộm

Definition

Chất được dùng để thay đổi màu sắc của vật, thường dùng cho vải hoặc tóc. Cũng chỉ việc sử dụng chất này để nhuộm màu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể là danh từ ('hair dye') hoặc động từ ('nhuộm áo'). Thường nói về việc nhuộm màu có chủ ý, không phải vết bẩn tình cờ.

Examples

I want to try a new hair dye this weekend.

Tôi muốn thử loại **thuốc nhuộm tóc** mới vào cuối tuần này.

Did you dye your jacket or did you buy it that color?

Bạn đã **nhuộm** chiếc áo khoác đó hay mua nó sẵn màu như vậy?

Some natural dyes come from plants and insects.

Một số **thuốc nhuộm** tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật và côn trùng.

She used dye to color her hair black.

Cô ấy đã dùng **thuốc nhuộm** để nhuộm tóc thành màu đen.

He will dye his old shirt blue.

Anh ấy sẽ **nhuộm** chiếc áo cũ của mình thành màu xanh lam.

The red dye stained the table.

**Thuốc nhuộm** đỏ đã làm dính màu lên bàn.