dwarves” in Vietnamese

người lùn (thần thoại)

Definition

Người lùn là sinh vật nhỏ giống người trong truyện thần thoại, thường sống dưới lòng đất, nổi tiếng về sức mạnh và kỹ năng khai khoáng hay rèn kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dwarves' chủ yếu dùng trong bối cảnh truyện thần thoại (ví dụ: ‘The Lord of the Rings’). Trong thực tế hoặc thiên văn học, nên dùng 'dwarfs'. Không nên dùng từ này để chỉ người thật vì có thể gây xúc phạm.

Examples

Dwarves are famous for building strong homes in the mountains.

**Người lùn** nổi tiếng với việc xây những ngôi nhà vững chắc trên núi.

In fairy tales, dwarves often help the main character.

Trong truyện cổ tích, **người lùn** thường giúp đỡ nhân vật chính.

Dwarves usually love gold and jewels.

**Người lùn** thường rất thích vàng và đá quý.

The dwarves in that movie had hilarious beards and strong accents.

Các **người lùn** trong bộ phim đó có bộ râu ngộ nghĩnh và chất giọng rất đặc trưng.

Did you see how fast the dwarves finished the tunnel? Impressive!

Bạn có thấy **người lùn** hoàn thành đường hầm nhanh đến mức nào không? Thật đáng khâm phục!

People love stories about brave dwarves going on adventures.

Mọi người yêu thích những câu chuyện về **người lùn** dũng cảm lên đường phiêu lưu.