“duplicated” in Vietnamese
Definition
Đã được sao chép lại nên tồn tại nhiều phiên bản giống nhau; cũng dùng khi một việc gì đó xảy ra lặp lại do nhầm lẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tệp, mục hoặc dữ liệu trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, kinh doanh. Có thể ám chỉ lỗi hoặc sự lặp lại không cần thiết.
Examples
The document was duplicated by mistake.
Tài liệu đã bị **sao chép lại** do nhầm lẫn.
We found duplicated entries in the database.
Chúng tôi phát hiện có các mục **bị trùng lặp** trong cơ sở dữ liệu.
She duplicated the report to send to her boss and team.
Cô ấy đã **sao chép lại** báo cáo để gửi cho sếp và nhóm của mình.
Don't worry, your files won't get duplicated if you move them instead of copying.
Đừng lo, nếu bạn chuyển tệp thay vì sao chép thì tệp sẽ không bị **trùng lặp**.
Some of the names on this list are duplicated—can you check it again?
Một số tên trong danh sách này bị **trùng lặp**—bạn kiểm tra lại giúp nhé?
Make sure you don’t send out duplicated messages to the same people.
Đảm bảo bạn không gửi **tin nhắn bị trùng lặp** cho cùng một người.