duplicate” in Vietnamese

bản saobản trùng lặp

Definition

Một thứ giống hệt thứ khác, hoặc tạo một bản sao của vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Duplicate' là bản sao y hệt (danh từ), hoặc hành động sao chép (động từ). Thường được dùng về tài liệu, lỗi nhập dữ liệu ('duplicate entry'). Khác với 'replica' (bản mô phỏng) và 'copy' (bao quát hơn).

Examples

Please make a duplicate of this key.

Vui lòng làm một **bản sao** của chìa khóa này.

Do not duplicate these files without permission.

Không được **sao chép** các tệp này khi chưa có phép.

I found a duplicate in the list.

Tôi phát hiện một **bản trùng lặp** trong danh sách.

The report was sent out twice by mistake, so we have a duplicate.

Báo cáo đã được gửi hai lần do nhầm lẫn, nên chúng tôi có một **bản sao**.

Watch out for duplicate charges on your bill.

Chú ý các khoản thu **trùng lặp** trên hóa đơn của bạn.

If you duplicate this form, make sure the information is updated.

Nếu bạn **sao chép** mẫu này thì nhớ cập nhật thông tin nhé.