“dumpling” in Vietnamese
Definition
Bánh bao, há cảo là các món ăn làm từ bột, có thể có nhân thịt, rau củ hoặc ngọt, được hấp, luộc hoặc chiên. Dumpling phổ biến trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dumpling' có thể dùng cho nhiều loại bánh bột, cả mặn lẫn ngọt, hấp dẫn trong các món ăn Á và Âu. Ở Việt Nam, từ này thường dùng cho các món như há cảo, bánh bao, hoặc sủi cảo. Một số nhà hàng dùng nguyên từ tiếng Anh 'dumpling'.
Examples
I love eating steamed dumplings for lunch.
Tôi rất thích ăn **há cảo** hấp vào bữa trưa.
She made chicken dumplings for dinner.
Cô ấy đã làm **há cảo** gà cho bữa tối.
The restaurant serves many kinds of dumplings.
Nhà hàng đó phục vụ rất nhiều loại **há cảo** khác nhau.
Have you ever tried soup dumplings? They're amazing!
Bạn đã từng thử **há cảo** nước chưa? Ngon tuyệt vời!
My grandma taught me how to fold dumplings like a pro.
Bà ngoại tôi đã dạy tôi cách gói **há cảo** như một người chuyên nghiệp.
Nothing beats homemade dumplings on a cold day.
Không gì tuyệt bằng **há cảo** tự làm trong ngày lạnh.