dump” in Vietnamese

vứt bỏchia tay (trong tình cảm)bãi rác

Definition

Ném hoặc bỏ cái gì đó một cách bất cẩn, chấm dứt mối quan hệ tình cảm đột ngột, hoặc nơi dùng để đổ rác thải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, thân mật. 'dump trash', 'dump someone', 'data dump' là những cụm thường gặp. Khi dùng nghĩa là làm gì không cẩn thận, dứt khoát.

Examples

Please don't dump your clothes on the floor.

Làm ơn đừng **vứt bỏ** quần áo của bạn trên sàn nhà.

They dumped the old sofa by the road.

Họ đã **vứt bỏ** chiếc ghế sofa cũ bên đường.

He got dumped last week.

Anh ấy đã bị **chia tay** tuần trước.

She always dumps all her problems on me.

Cô ấy luôn **đổ hết** mọi vấn đề lên tôi.

Don't just dump a bunch of data in the report—explain what it means.

Đừng chỉ **đổ** một đống dữ liệu vào báo cáo—hãy giải thích ý nghĩa của nó.

Wow, he really dumped her by text?

Ôi, anh ta thực sự **chia tay** cô ấy qua tin nhắn sao?