“duff” in Vietnamese
Definition
'Duff' là tiếng lóng chỉ thứ gì đó vô dụng, kém chất lượng, hoặc dùng để chỉ phần mông của ai đó một cách thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở Anh, Úc với nghĩa tiếng lóng. 'Up the duff' là 'mang thai' (tiếng lóng). 'Get off your duff' nghĩa là ngừng lười biếng.
Examples
He sat for hours on his duff watching TV.
Anh ấy ngồi trên **mông** hàng giờ để xem TV.
If your headphones are duff, return them to the shop.
Nếu tai nghe của bạn **bị hỏng**, hãy mang trả lại cửa hàng.
This phone is a duff model and won't turn on.
Điện thoại này là mẫu **kém chất lượng** và không bật được.
Don’t buy that toy – it’s a duff one.
Đừng mua cái đồ chơi đó – nó là loại **kém chất lượng**.
The cake turned out a bit duff, but we still ate it.
Chiếc bánh hơi **hỏng** một chút nhưng chúng tôi vẫn ăn.
You can't just sit on your duff all day—help us out!
Bạn không thể chỉ ngồi trên **mông** cả ngày—giúp chúng tôi đi!