“due” in Vietnamese
Definition
Dùng để nói một việc gì đó dự kiến sẽ xảy ra, phải hoàn thành hoặc thanh toán vào một thời điểm nhất định, hoặc là điều xứng đáng được nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với 'is due tomorrow', 'payment is due'. Với việc mang thai, hay dùng 'The baby is due...'. Cụm 'due to' để chỉ nguyên nhân là một trường hợp khác, cần phân biệt.
Examples
My homework is due on Friday.
Bài tập về nhà của tôi **đến hạn** vào thứ Sáu.
The train is due at 6:15.
Tàu **dự kiến** tới lúc 6:15.
This bill is due today.
Hóa đơn này **đến hạn** hôm nay.
The baby is due in October.
Em bé **dự kiến** chào đời vào tháng Mười.
We're due for some good news soon.
Chúng ta sớm **đến lúc** gặp tin tốt thôi.
I know the report is due, but I need one more day.
Tôi biết báo cáo **đến hạn**, nhưng tôi cần thêm một ngày nữa.