“dude” in Vietnamese
ông bạnanh bạncậu
Definition
Cách gọi rất thân mật cho nam giới, thường dùng giữa bạn bè; đôi khi cũng dùng đùa cho bất kỳ ai.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè hoặc người thân thiết, tuyệt đối không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Đôi khi dùng cho nữ nhưng chủ yếu cho nam.
Examples
Hey, dude, what's up?
Này **ông bạn**, dạo này sao rồi?
That dude is really funny.
**Ông bạn** đó hài hước ghê.
Can you help me, dude?
**Ông bạn** giúp tớ được không?
Dude, you have to see this movie!
**Ông bạn**, phải xem phim này nhé!
Dude, relax, everything's gonna be fine.
**Ông bạn**, bình tĩnh, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Dude, are you serious right now?
**Ông bạn**, cậu nói thật đấy à?