“ducts” in Vietnamese
Definition
Ống dẫn là các ống hoặc kênh dùng để vận chuyển chất lỏng, không khí hoặc các chất khác trong cơ thể hoặc trong các tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'ống dẫn' chủ yếu dùng trong kĩ thuật (như hệ thống thông gió) và y học (như ống dẫn nước mắt), không dùng thay cho 'ống nước' (plumbing pipe).
Examples
The kitchen has ducts to remove smoke and odors.
Nhà bếp có **ống dẫn** để loại bỏ khói và mùi.
You should have your air ducts cleaned every few years to keep the air fresh.
Bạn nên làm sạch **ống dẫn** không khí vài năm một lần để giữ cho không khí trong lành.
If your house is always dusty, your ducts might be the problem.
Nếu nhà bạn lúc nào cũng đầy bụi, có thể **ống dẫn** là nguyên nhân.
The doctor said my blocked ducts are causing the swelling.
Bác sĩ nói các **ống dẫn** bị tắc gây nên tình trạng sưng tấy.
The air conditioning system uses ducts to move air around the house.
Hệ thống điều hòa không khí dùng **ống dẫn** để lưu thông không khí trong nhà.
Tears pass through small ducts in your eyes.
Nước mắt đi qua các **ống dẫn** nhỏ trong mắt bạn.