duct” in Vietnamese

ống dẫnống (sinh học)

Definition

Ống dẫn là một ống hoặc kênh dùng để chuyển không khí, chất lỏng hoặc các chất khác từ nơi này sang nơi khác. Thường gặp trong hệ thống thông gió hoặc trong cơ thể để dẫn dịch sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

‘ống dẫn’ thường dùng trong kỹ thuật (ống dẫn khí, dẫn nhiệt) và sinh học (ống lệ, ống mật). Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The doctor checked her tear duct.

Bác sĩ kiểm tra **ống** lệ của cô ấy.

The air travels through the duct in the ceiling.

Không khí đi qua **ống dẫn** trên trần nhà.

Dust collects inside the heating duct.

Bụi bám bên trong **ống dẫn** sưởi.

The repairman said there’s a leak in the main duct.

Thợ sửa nói có rò rỉ ở **ống dẫn** chính.

If you hear rattling, it’s probably coming from the air duct.

Nếu bạn nghe tiếng lạch cạch, có lẽ nó phát ra từ **ống dẫn** gió.

Some buildings have miles of duct work hidden behind the walls.

Một số tòa nhà có hàng dặm **ống dẫn** ẩn phía sau tường.