drift” in Vietnamese

trôitrôi dạt

Definition

Di chuyển chậm và không kiểm soát được, thường do nước, gió, hoặc thay đổi dần hướng. Cũng có nghĩa là chuyển khỏi chủ đề, kế hoạch một cách chậm rãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'drift apart', 'drift off'. Mang ý chậm rãi, tự nhiên, không phải thay đổi đột ngột.

Examples

The car drifted slowly to the left.

Chiếc xe **trôi** chậm về bên trái.

We used to be close, but over the years we just drifted apart.

Chúng tôi từng rất thân, nhưng theo năm tháng chúng tôi chỉ **trôi xa** nhau.

The boat began to drift away from the shore.

Chiếc thuyền bắt đầu **trôi** xa bờ.

My mind started to drift during the long class.

Trong buổi học dài, tâm trí tôi bắt đầu **trôi** đi.

I was so tired that I drifted off in the middle of the movie.

Tôi mệt đến mức đã **ngủ gật** giữa phim.

The meeting drifted into a completely different topic.

Cuộc họp **chuyển sang** một chủ đề hoàn toàn khác.