“dries” in Vietnamese
Definition
Khi một vật mất nước và trở nên khô, ta nói nó 'khô đi' hoặc 'làm khô'. Thường dùng cho đồ vật, tóc, sơn, đất...
Usage Notes (Vietnamese)
'Khô đi' áp dụng cho vật, không dùng cho người. Sử dụng với quần áo, tóc, đất, sơn... Ví dụ: 'sơn khô', 'đất khô', không nói 'anh ấy khô đi'.
Examples
The paint dries in two hours.
Sơn **khô đi** trong hai tiếng.
My shirt dries faster outside.
Áo của tôi **khô đi** nhanh hơn khi phơi ngoài trời.
The ground dries when it is sunny.
Khi có nắng, mặt đất **khô đi**.
Her hair dries super fast after a shower.
Tóc của cô ấy sau khi tắm **khô đi** rất nhanh.
A towel dries best when hung in fresh air.
Khăn tắm **khô đi** tốt nhất khi được treo ngoài không khí trong lành.
If the marker dries out, just add a few drops of water.
Nếu bút dạ **khô đi**, chỉ cần cho thêm vài giọt nước.