“dressed” in Vietnamese
Definition
Chỉ ai đó đã mặc quần áo hoặc mặc theo một phong cách cụ thể. Trong ẩm thực, cũng dùng để nói món ăn đã được trộn sốt hoặc gia vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'be dressed', 'get dressed', 'be dressed in...'. 'Dressed' nhấn mạnh ngoại hình, còn 'wearing' chỉ đơn giản mô tả ai đó mặc gì. Trong ẩm thực, 'dressed' dùng cho món ăn có thêm sốt/dầu.
Examples
The child is dressed and ready for school.
Đứa trẻ đã **mặc quần áo** và sẵn sàng đến trường.
She was dressed in blue.
Cô ấy **mặc quần áo** màu xanh.
We need to get dressed now.
Chúng ta cần **mặc quần áo** ngay bây giờ.
He was dressed for the interview, but still looked nervous.
Anh ấy đã **mặc quần áo** để phỏng vấn, nhưng vẫn trông lo lắng.
By the time I got there, everyone was already dressed up for the party.
Khi tôi đến nơi, mọi người đã **ăn mặc đẹp** cho bữa tiệc rồi.
The salad comes dressed with olive oil and lemon.
Salad được **trộn sốt** với dầu ô liu và chanh.