“dreadful” in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả điều gì đó rất tệ, khó chịu hoặc kinh khủng. Đôi khi còn chỉ chất lượng rất thấp hoặc gây cảm giác mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay được dùng với các từ như 'thời tiết kinh khủng', 'sai lầm tồi tệ'. Sắc thái mạnh hơn 'bad'; nghe trang trọng hoặc văn học hơn.
Examples
The food was dreadful, so I did not finish it.
Món ăn đó **kinh khủng**, nên tôi không ăn hết.
We had dreadful weather on our trip.
Chúng tôi gặp **thời tiết kinh khủng** trong chuyến đi.
He made a dreadful mistake at work.
Anh ấy đã mắc một **sai lầm nghiêm trọng** ở chỗ làm.
I feel dreadful this morning — I think I'm getting sick.
Sáng nay tôi cảm thấy **rất tệ** — chắc tôi sắp bị ốm.
That movie was absolutely dreadful; let's watch something else.
Bộ phim đó **kinh khủng** quá; mình xem cái gì khác đi.
I'm dreadfully sorry about the delay.
Tôi **thật sự xin lỗi** về sự chậm trễ.