“drawn” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ phân từ của 'draw'. Thường chỉ một bức tranh được vẽ, bị kéo lại, hoặc bị hấp dẫn mạnh mẽ bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cấu trúc bị động hoặc như tính từ: “a drawn picture”, “curtains were drawn”, “drawn to”. Không nhầm lẫn với “drowned”. Với nghĩa bị hấp dẫn, thường gặp trong “drawn to”.
Examples
This is a drawn map of the town.
Đây là bản đồ thị trấn được **vẽ**.
I don't know why, but I felt immediately drawn to that little café.
Tôi không biết tại sao, nhưng tôi đã cảm thấy ngay lập tức **bị thu hút** bởi quán cà phê nhỏ đó.
The curtains were drawn at night.
Rèm đã được **kéo** vào ban đêm.
I have always been drawn to music.
Tôi luôn **bị cuốn hút** bởi âm nhạc.
By the time we got there, the blinds were already drawn.
Khi chúng tôi đến nơi, rèm đã được **kéo** sẵn.
Her face looked tired and drawn after the long week.
Sau một tuần dài, khuôn mặt cô ấy trông mệt mỏi và **hốc hác**.